UE Olot
Tây Ban Nha
UE Olot Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
UE Olot ghi bàn cứ mỗi 99 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
UE Olot ghi trung bình 0.91 bàn mỗi trận
UE Olot là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
UE Olot không ghi được bàn trong 36% tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn thua
UE Olot để thủng lưới cứ mỗi 96 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
UE Olot để thủng lưới trung bình 0.94 bàn mỗi trận
UE Olot đạt được 39% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà UE Olot đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
UE Olot tổng số bàn thắng mỗi trận 1.85 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 27% đối với UE Olot tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 92% đối với UE Olot tại Giải hạng nhì quốc gia
CDG thống kê
UE Olot đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 42% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
UE Olot ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
UE Olot ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 21% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
UE Olot ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
UE Olot chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
UE Olot chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
UE Olot ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
UE Olot chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
UE Olot chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
UE Olot ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, UE Olot ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, UE Olot ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
UE Olot thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
UE Olot có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, UE Olot thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, UE Olot có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, UE Olot thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, UE Olot có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
UE Olot thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
UE Olot có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, UE Olot thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
UE Olot có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, UE Olot thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
UE Olot có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
UE Olot Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 20 | 6 | 8 | 51:33 | 18 | 66 | |
| 2 | 34 | 19 | 9 | 6 | 53:34 | 19 | 66 | |
| 3 | 34 | 16 | 11 | 7 | 41:28 | 13 | 59 | |
| 4 | 34 | 16 | 7 | 11 | 50:38 | 12 | 55 | |
| 5 | 34 | 13 | 16 | 5 | 30:20 | 10 | 55 | |
| 6 | 34 | 14 | 10 | 10 | 62:40 | 22 | 52 | |
| 7 | 34 | 12 | 11 | 11 | 45:37 | 8 | 47 | |
| 8 | 34 | 11 | 13 | 10 | 36:44 | -8 | 46 | |
| 9 | 34 | 10 | 14 | 10 | 53:50 | 3 | 44 | |
| 10 | 34 | 10 | 14 | 10 | 34:35 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 10 | 13 | 11 | 32:31 | 1 | 43 | |
| 12 | 34 | 10 | 12 | 12 | 31:32 | -1 | 42 | |
| 13 | 34 | 11 | 9 | 14 | 59:72 | -13 | 42 | |
| 14 | 34 | 10 | 10 | 14 | 35:44 | -9 | 40 | |
| 15 | 34 | 8 | 9 | 17 | 35:56 | -21 | 33 | |
| 16 | 34 | 6 | 12 | 16 | 37:51 | -14 | 30 | |
| 17 | 34 | 7 | 9 | 18 | 36:53 | -17 | 30 | |
| 18 | 34 | 6 | 9 | 19 | 22:44 | -22 | 27 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation
UE Olot Biệt đội
No data for selected season